CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÀ PHONG Hotline: 0904.918.479 – 0981.808.969 – 0963.600.499
Biến tần Yaskawa V1000

Biến tần Yaskawa V1000

Liên hệ báo giá

Biến tần được tích hợp 02-trong-01. Tiêu chuẩn RoHS. Có thể cài đặt nhiều biến tần với USB Copy Unit. Thiết lập chương trình  từ máy tính. Kết nối đơn giản. Biến tần thiết kế nhỏ gọn nhất thế giới Lắp đặt liền kề nhau “Side – By – Side”

Thông tin chi tiết

Biến Tần Yaskawa V1000 là dòng biến tần có thiết kế nhỏ gọn, cài đặt thông số dễ dàng, hoạt động ổn định và tin cậy, hiệu suất cao.Tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường (RoHS, CE, UL).

Đại-lý-biến-tần-Yaskawa-1148x800
Đại-lý-biến-tần-Yaskawa-1148×800

Thông số kỹ thuật của biến tần Yaskawa V1000

  • Nguồn cung cấp: 3 pha  200 – 240V,  380 – 480V, 50/60 Hz.
  • Dải tần số ra: 0 –  400 Hz.
  • Khả năng quá tải 150% trong 60S,
  • Dải điều khiển  từ: 0 – 10V, 4 –  20 mA.
  • Dải công suất từ: 0.2 – 18.5 kW.
  • Chức năng vận hành:   Điều khiển đa tốc độ, Điều khiển AVR, PID, tự động reset khi có lỗi, tự động dò chức năng, kết nối truyền thông RS 485, có sẵn các bộ tham số chức năng cho từng ứng dụng cụ thể, chế độ tự động nhận dạng động cơ, kết nối truyền thông RS 485.
  • Bảo vệ quá áp, sụt áp, quá tải, nhiệt độ quá cao, lỗi CPU, lỗi bộ nhớ, chạm mát đầu ra khi cấp nguồn
  • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP 20.

Tính năng nổi bật của biến tần Yaskawa V1000

Cải tiến hơn!

  • Điều khiển Sensorless Vector cho motor PM (Permanent Magnet Motors)
  • Biến tần được tích hợp 02-trong-01.
  • Mo-ment xoắn lớn.
  • Tăng lực hãm trong khi giảm tốc.
  • Không xảy ra sự cố khi ngắt nguồn đột ngột.
  • Tùy chọn biến tần.
  • Chức năng bảo vệ cho môi trường làm việc khắc nghiệt.
  • Tiêu chuẩn RoHS.
  • Kết nối mạng toàn cầu.

Đơn giản hơn!

  • Hoạt động nhanh chống với bộ ứng dụng tích hợp sẵn.
  • Có thể cài đặt nhiều biến tần ngay một lúc với USB Copy Unit.
  • Thiết lập chương trình và bảo dưỡng thiết bị từ máy tính.
  • Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.
  • Giảm thiểu thời gian dừng máy.
  • Tuổi thọ thiết bị dài.
  • Kết nối đơn giản.
  • Màn hình điều khiển hiển thị đầy đủ.

Biến tần nhỏ gọn nhất thế giới!

  • Biến tần thiết kế nhỏ gọn nhất thế giới
  • Cho phép lắp đặt liền kề nhau “Side – By – Side”
  • Biến tần duy nhất tại Nhật Bản đạt tiêu chuẩn RoHs

Thiết bị mở rộng của biến tần Yaskawa V1000

Biến Tần Yaskawa V1000 Hỗ trợ các chuẩn truyền thông RS422/ 485 (mặc định), Mechatrolink II, CC-link, DeviceNet, Componet, Probus-DP, CANopen

Ứng dụng của biến tần Yaskawa V1000 :

Biến Tần Yaskawa V1000 Dùng cho hệ thống nâng hạ, di chuyển cầu trục, động cơ bơm, quạt gió, máy đóng gói, băng tải, máy dệt, máy giặt, máy cuốn cáp…

Biến tần Yaskawa V1000 Ứng dụng
Biến tần Yaskawa V1000 Ứng dụng

Lựa chọn model Biến Tần Yaskawa V1000

Model sản phẩm Tải thường Tải nặng
Dòng đầu ra (A) Công suất (Kw) Dòng đầu ra (A) Công suất (Kw)
Loại 3pha 220VAC
CIMR-VT2A0003 3.3 0.75 3.0 0.4
CIMR-VT2A0006 6.0 1.1 5.0 0.75
CIMR-VT2A0010 9.6 2.2 8.0 1.5
CIMR-VT2A0012 12.0 3.0 11.0 2.2
CIMR-VT2A0018 8.8 3.7 7.2 3.0
CIMR-VT2A0018 11.1 5.5
Loại 3pha 380VAC
CIMR-VT4A0002 2.1 0.75 1.8 0.4
CIMR-VT4A0004 4.1 1.5 3.4 0.75
CIMR-VT4A0005 5.4 2.2 4.8 1.5
CIMR-VT4A0007 6.9 3.0 5.5 2.2
CIMR-VT4A0009 8.8 3.7 7.2 3.0
CIMR-VT4A0011 11.1 5.5 9.2 3.7
CIMR-VT4A0018 17.5 7.5 14.8 5.5
CIMR-VT4A0023 23 11 18 7.5
CIMR-VT4A0031 31 15 24 11
CIMR-VT4A0038 38 18.5 31 15

Lựa chọn model Biến Tần Yaskawa V1000

Biến tần Yaskawa V1000 Dòng USA 200-240V, 1-Phase Dòng USA

Mã model biến tần yaskawa V1000 Tải thường – Normal Duty Tải nặng – Heavy Duty Tiêu chuẩn
Dòng điện ra Công suất HP Dòng điện ra Công suất HP
CIMR-VUBA0001FAA 1.2 1/8 & 1/4 0.8 1/8 NEMA 1
CIMR-VUBA0002FAA 1.9 1/4 1.6 1/4
CIMR-VUBA0003FAA 3.3 1/2 & 3/4 3.0 1/2 NEMA 1
CIMR-VUBA0006FAA 6.0 1 5.0 3/4 & 1
CIMR-VUBA0010FAA 9.6 2 & 3 8.0 2 NEMA 1
CIMR-VUBA0012FAA 12.0 3 11.0 3
CIMR-VUBA0018FAA 17.5 5 17.5 5

Yaskawa V1000 200-240V, 3-Phase

Drive Model Number Normal Duty1 Heavy Duty1 Standard Enclosure
Rated Output
Current (Amps)
Nominal HP2 Rated Output
Current (Amps)
Nominal HP2
CIMR-VU2A0001FAA 1.2 1/8 & 1/4 0.8 1/8 NEMA 1
CIMR-VU2A0002FAA 1.9 1/4 1.6 1/4
CIMR-VU2A0004FAA 3.5 1/2 & 3/4 3.0 1/2
CIMR-VU2A0006FAA 6.0 1 5.0 3/4 & 1 NEMA 1
CIMR-VU2A0010FAA 9.6 2 & 3 8.0 2
CIMR-VU2A0012FAA 12 3 11.0 3
CIMR-VU2A0020FAA 19.6 5 17.5 5 NEMA 1
CIMR-VU2A0030FAA 30 7.5 & 10 25 7.5
CIMR-VU2A0040FAA 40 10 33 10
CIMR-VU2A0056FAA 56 20 47 15 NEMA 1
CIMR-VU2A0069FAA 69 25 60 20

Yaskawa V1000 380-480V 3-Phase

Drive Model Number Normal Duty1 Heavy Duty1 Standard Enclosure
Rated Output
Current (Amps)
Nominal HP2 Rated Output
Current (Amps)
Nominal HP2
CIMR-VU4A0001FAA 1.2 1/2 1.2 1/2 NEMA 1
CIMR-VU4A0002FAA 2.1 3/4 & 1 1.8 3/4
CIMR-VU4A0004FAA 4.1 2 3.4 1 & 2 NEMA 1
CIMR-VU4A0005FAA 5.4 3 4.8 3
CIMR-VU4A0007FAA 6.9 4 5.5 3 NEMA 1
CIMR-VU4A0009FAA 8.8 5 7.2 4
CIMR-VU4A0011FAA 11.1 7.5 9.2 5 NEMA 1
CIMR-VU4A0018FAA 17.5 10 14.8 7.5 & 10
CIMR-VU4A0023FAA 23 15 18 10 NEMA 1
CIMR-VU4A0031FAA 31 20 24 15
CIMR-VU4A0038FAA 38 25 31 20

Biến tần Yaskawa V1000 Dòng ASIA 200-240V, 1-Phase

Mã model biến tần yaskawa V1000 Tải thường – Normal Duty Tải nặng – Heavy Duty Tiêu chuẩn
Dòng điện ra Công suất HP Dòng điện ra Công suất HP
CIMR-VTBA0001FAA 1.2 1/8 & 1/4 0.8 1/8 NEMA 1
CIMR-VTBA0002FAA 1.9 1/4 1.6 1/4
CIMR-VTBA0003FAA 3.3 1/2 & 3/4 3.0 1/2 NEMA 1
CIMR-VTBA0006FAA 6.0 1 5.0 3/4 & 1
CIMR-VTBA0010FAA 9.6 2 & 3 8.0 2 NEMA 1
CIMR-VTBA0012FAA 12.0 3 11.0 3
CIMR-VTBA0018FAA 17.5 5 17.5 5

Yaskawa V1000 200-240V, 3-Phase

Drive Model Number Normal Duty1 Heavy Duty1 Standard Enclosure
Rated Output
Current (Amps)
Nominal HP2 Rated Output
Current (Amps)
Nominal HP2
CIMR-VT2A0001FAA 1.2 1/8 & 1/4 0.8 1/8 NEMA 1
CIMR-VT2A0002FAA 1.9 1/4 1.6 1/4
CIMR-VT2A0004FAA 3.5 1/2 & 3/4 3.0 1/2
CIMR-VT2A0006FAA 6.0 1 5.0 3/4 & 1 NEMA 1
CIMR-VT2A0010FAA 9.6 2 & 3 8.0 2
CIMR-VT2A0012FAA 12 3 11.0 3
CIMR-VT2A0020FAA 19.6 5 17.5 5 NEMA 1
CIMR-VT2A0030FAA 30 7.5 & 10 25 7.5
CIMR-VT2A0040FAA 40 10 33 10
CIMR-VT2A0056FAA 56 20 47 15 NEMA 1
CIMR-VT2A0069FAA 69 25 60 20

Yaskawa V1000 380-480V 3-Phase

Drive Model Number Normal Duty1 Heavy Duty1 Standard Enclosure
Rated Output
Current (Amps)
Nominal HP2 Rated Output
Current (Amps)
Nominal HP2
CIMR-VT4A0001FAA 1.2 1/2 1.2 1/2 NEMA 1
CIMR-VT4A0002FAA 2.1 3/4 & 1 1.8 3/4
CIMR-VT4A0004FAA 4.1 2 3.4 1 & 2 NEMA 1
CIMR-VT4A0005FAA 5.4 3 4.8 3
CIMR-VT4A0007FAA 6.9 4 5.5 3 NEMA 1
CIMR-VT4A0009FAA 8.8 5 7.2 4
CIMR-VT4A0011FAA 11.1 7.5 9.2 5 NEMA 1
CIMR-VT4A0018FAA 17.5 10 14.8 7.5 & 10
CIMR-VT4A0023FAA 23 15 18 10 NEMA 1
CIMR-VT4A0031FAA 31 20 24 15
CIMR-VT4A0038FAA 38 25 31 20

Biến tần Yaskawa V1000 Dòng EU 200-240V, 1-Phase

Mã model biến tần yaskawa V1000 Tải thường – Normal Duty Tải nặng – Heavy Duty Tiêu chuẩn
Dòng điện ra Công suất HP Dòng điện ra Công suất HP
CIMR-VCBA0001FAA 1.2 1/8 & 1/4 0.8 1/8 NEMA 1
CIMR-VCBA0002FAA 1.9 1/4 1.6 1/4
CIMR-VCBA0003FAA 3.3 1/2 & 3/4 3.0 1/2 NEMA 1
CIMR-VCBA0006FAA 6.0 1 5.0 3/4 & 1
CIMR-VCBA0010FAA 9.6 2 & 3 8.0 2 NEMA 1
CIMR-VCBA0012FAA 12.0 3 11.0 3
CIMR-VCBA0018FAA 17.5 5 17.5 5

Yaskawa V1000 200-240V, 3-Phase

Drive Model Number Normal Duty1 Heavy Duty1 Standard Enclosure
Rated Output
Current (Amps)
Nominal HP2 Rated Output
Current (Amps)
Nominal HP2
CIMR-VC2A0001FAA 1.2 1/8 & 1/4 0.8 1/8 NEMA 1
CIMR-VC2A0002FAA 1.9 1/4 1.6 1/4
CIMR-VC2A0004FAA 3.5 1/2 & 3/4 3.0 1/2
CIMR-VC2A0006FAA 6.0 1 5.0 3/4 & 1 NEMA 1
CIMR-VC2A0010FAA 9.6 2 & 3 8.0 2
CIMR-VC2A0012FAA 12 3 11.0 3
CIMR-VC2A0020FAA 19.6 5 17.5 5 NEMA 1
CIMR-VC2A0030FAA 30 7.5 & 10 25 7.5
CIMR-VC2A0040FAA 40 10 33 10
CIMR-VC2A0056FAA 56 20 47 15 NEMA 1
CIMR-VT2A0069FAA 69 25 60 20

Yaskawa V1000 380-480V 3-Phase

Drive Model Number Normal Duty1 Heavy Duty1 Standard Enclosure
Rated Output
Current (Amps)
Nominal HP2 Rated Output
Current (Amps)
Nominal HP2
CIMR-VC4A0001FAA 1.2 1/2 1.2 1/2 NEMA 1
CIMR-VC4A0002FAA 2.1 3/4 & 1 1.8 3/4
CIMR-VC4A0004FAA 4.1 2 3.4 1 & 2 NEMA 1
CIMR-VC4A0005FAA 5.4 3 4.8 3
CIMR-VC4A0007FAA 6.9 4 5.5 3 NEMA 1
CIMR-VC4A0009FAA 8.8 5 7.2 4
CIMR-VC4A0011FAA 11.1 7.5 9.2 5 NEMA 1
CIMR-VC4A0018FAA 17.5 10 14.8 7.5 & 10
CIMR-VC4A0023FAA 23 15 18 10 NEMA 1
CIMR-VC4A0031FAA 31 20 24 15
CIMR-VC4A0038FAA 38 25 31 20

Tổng hợp model Biến Tần Yaskawa V1000

Biến tần Yaskawa V1000 1
Biến tần Yaskawa V1000 1

Sơ đồ nối dây Biến tần Yaskawa V1000

Biến tần Yaskawa V1000 Sơ đồ nối dây
Biến tần Yaskawa V1000 Sơ đồ nối dây

Biến tần Yaskawa V1000 kích thước lắp đặt

Biến tần Yaskawa V1000 kích thước lắp đặt
Biến tần Yaskawa V1000 kích thước lắp đặt
Biến tần Yaskawa V1000 kích thước lắp đặt 1
Biến tần Yaskawa V1000 kích thước lắp đặt 1
CIMR-VT4A0023FAA
CIMR-VT4A0023FAA
CIMR-VT4A0004BAA
CIMR-VT4A0004BAA
CIMR-VT2A0010BAA-1
CIMR-VT2A0010BAA-1
CIMR-VT2A0010BAA
CIMR-VT2A0010BAA
CIMR-VT4A0005BAA
CIMR-VT4A0005BAA
CIMR-VT4A0011BAA
CIMR-VT4A0011BAA